Showing 1–35 of 335 results

Trang chủ / Linh kiện máy tính
  • Dung lượng: 512GB
  • Kích thước: 22.0 x 80.0 x 3.5mm
  • Giao diện: PCIe Gen3x4 M.2 2280 (80mm)
  • ATTO up to 2,200 MB/s & 1,600 MB/s
  • Nguồn hoạt động: 5v

Bảo hành: 36 tháng

1.800.000 VNĐ
1.800.000 
  • Dung lượng: 256GB
  • Kích thước: 22.0 x 80.0 x 3.5mm
  • Giao diện: PCIe Gen3x4 M.2 2280 (80mm)
  • ATTO up to 2,200 MB/s & 1,600 MB/s
  • Nguồn hoạt động: 5v

Bảo hành: 36 tháng

1.190.000 VNĐ
1.190.000 
  • Kích thước: 22.0 x 80.0 x 3.5mm
  • Giao diện: PCIe Gen3x4 M.2 2280 (80mm)
  • ATTO up to 2,200 MB/s & 1,600 MB/s
  • Nguồn hoạt động: 5v

Bảo hành: 36 tháng

790.000 VNĐ
790.000 
  • Module Type Prism Pro RGB
  • Memory Type DDR4
  • Capacity DDR4 16GB 3600MHz
  • CAS Latency CL 18-22-22-42
  • Voltage 1.35V
  • Led RGB

Bảo hành: 60 tháng

2.750.000 VNĐ
2.750.000 
  • Module Type Prism Pro RGB
  • Memory Type DDR4
  • Capacity DDR4 16GB 3600MHz
  • CAS Latency CL 18-22-22-42
  • Voltage 1.35V
  • Led RGB

Bảo hành: 60 tháng

2.650.000 VNĐ
2.650.000 
  • Module Type Prism Pro RGB
  • Memory Type DDR4
  • Capacity DDR4 16GB 3200MHz
  • CAS Latency 16-20-20-38
  • Voltage 1.35V
  • Led RGB

Bảo hành: 60 tháng

2.400.000 VNĐ
2.400.000 
  • Module Type Prism Pro RGB
  • Memory Type DDR4
  • Capacity DDR4 16GB 3200MHz
  • CAS Latency 16-20-20-38
  • Voltage 1.35V
  • Led RGB

Bảo hành: 60 tháng

2.400.000 VNĐ
2.400.000 
  • Module Type Prism Pro RGB
  • Memory Type DDR4
  • Capacity DDR4 8GB 3200MHz
  • CAS Latency 16-20-20-38
  • Voltage 1.35V
  • Led RGB

Bảo hành: 60 tháng

1.200.000 VNĐ
1.200.000 
  • Module Type Prism Pro RGB
  • Memory Type DDR4
  • Capacity DDR4 8GB 3200MHz
  • CAS Latency 16-20-20-38
  • Voltage 1.35V

Bảo hành: 60 tháng

1.200.000 VNĐ
1.200.000 
  • Module Type SKYWALKER PLUS
  • Memory Type DDR4
  • Capacity 16GB Speed 3200
  • CAS Latency 16-18-18-38
  • Voltage 1.35V
  • RoHs complient YES
  • Warranty Lifetime

Bảo hành: 60 tháng

2.060.000 VNĐ
2.060.000 
  • Module Type SKYWALKER PLUS
  • Memory Type DDR4
  • Capacity 8GB Speed 3200
  • CAS Latency 16-18-18-38
  • Voltage 1.35V
  • RoHs complient YES
  • Warranty Lifetime

Bảo hành: 60 tháng

1.060.000 VNĐ
1.060.000 
  • Kích thước màn hình 21,45 “(16: 9)
  • Độ phân giải 1920 × 1080 (FHD) 
  • Đèn nền W- LED
  • Độ sáng / Độ chói 250cd / ㎡
  • Màu hiển thị 16,7M (8bits) 
  • Tỷ lệ tương phản 1000: 1
  • Góc nhìn 178 ° ( H) / 178 ° (V)
  • Thời gian đáp ứng 6,5ms
  • Tốc độ làm mới 60Hz
  • Đầu vào tín hiệu VGA × 1, HDMI × 1

Bảo hành: 24 tháng

3.380.000 VNĐ
3.380.000 
  • Kích thước màn hình 21,45 “(16: 9)
  • Độ phân giải 1920 × 1080 (FHD)
  • Đèn nền W- LED
  • Độ sáng / Độ chói 250cd / ㎡
  • Màu hiển thị 16,7M (8bits)
  • Tỷ lệ tương phản 3000: 1
  • Góc nhìn 178 ° (H ) / 178 ° (V)
  • Thời gian đáp ứng 6,5ms
  • Tốc độ làm mới 60Hz
  • Đầu vào tín hiệu VGA × 1, HDMI1,4 × 1
  • Tai nghe đầu ra (Ngõ ra âm thanh) x1

Bảo hành: 24 tháng

3.380.000 VNĐ
3.380.000 
  • Kích thước màn hình 21,45 “(16: 9)
  • Độ phân giải 1920 × 1080 (FHD)
  • Đèn nền W- LED
  • Độ sáng / Độ chói 250cd / ㎡
  • Màu hiển thị 16,7M (8bits)
  • Tỷ lệ tương phản 3000: 1
  • Góc nhìn 178 ° (H ) / 178 ° (V) 
  • Thời gian đáp ứng 6,5ms
  • Tốc độ làm mới 75Hz
  • Đầu vào tín hiệu VGA × 1, HDMI1 × 1
  • Đầu ra âm thanh x1

Bảo hành: 24 tháng

3.380.000 VNĐ
3.380.000 
  • Kích thước màn hình 23,8 “(16: 9)
  • Độ phân giải 1920 × 1080 (FHD) @ 60Hz
  • Đèn nền W- LED
  • Độ sáng / Độ chói 250cd / ㎡
  • Màu hiển thị 16,7M (8bits)
  • Tỷ lệ tương phản 1000: 1
  • Góc nhìn 178 ° (H) / 178 ° (V)
  • Thời gian đáp ứng (điển hình)
  • Đầu vào tín hiệu VGA × 1, HDMI 1.4 × 1
  • Đầu ra Tai nghe (Ngõ ra âm thanh) x1

Bảo hành: 24 tháng

3.380.000 VNĐ
3.380.000 
  • Kích thước màn hình 23,8 “(16: 9)
  • Độ phân giải 1920 × 1080 (FHD) @ 60Hz
  • Đèn nền W- LED
  • Độ sáng / Độ chói 250cd / ㎡
  • Màu hiển thị 16,7M (8bits)
  • Tỷ lệ tương phản 1000: 1
  • Góc nhìn 178 ° (H) / 178 ° (V)
  • Thời gian đáp ứng (điển hình)
  • Đầu vào tín hiệu VGA × 1, HDMI 1.4 × 1
  • Đầu ra Tai nghe (Ngõ ra âm thanh) x1

Bảo hành: 24 tháng

3.880.000 VNĐ
3.880.000 
  • Kích thước màn hình 23,8 “(16: 9)
  • Độ phân giải 1920 × 1080 (FHD)
  • Đèn nền W- LED
  • Độ sáng / Độ chói 250cd / ㎡
  • Màu hiển thị 16,7M (8bits)
  • Tỷ lệ tương phản 4000: 1
  • Góc nhìn 178 ° (H ) / 178 ° (V)
  • Thời gian đáp ứng 6,5ms
  • Tốc độ làm mới 60Hz
  • Đầu vào tín hiệu VGA × 1, HDMI × 1, Audio I
  • Output Audio Out x1

Bảo hành: 24 tháng

3.880.000 VNĐ
3.880.000 
preloader